1 ĐÁ BAZAN
Đặc điểm: Đá bazan có màu đen hoặc xám đậm, kết cấu mịn, bề mặt thường nhám hoặc mài bóng, được hình thành từ dung nham núi lửa.
Ưu điểm: Độ bền cao, khả năng chống thấm nước, chịu được nhiệt độ cao, ít bị ảnh hưởng bởi tác động môi trường, dễ dàng thi công.
Ứng dụng: Thường được sử dụng làm vật liệu lát đường, vỉa hè, lót sân vườn, tường rào, hoặc trang trí các không gian ngoại thất, tạo nên vẻ đẹp mạnh mẽ, vững chãi và bền vững.
2 ĐÁ THANH HÓA
Đặc điểm: Đá Thanh Hóa có màu sắc chủ yếu là xám, xanh hoặc đen, với bề mặt mịn màng, kết cấu chắc chắn và độ bền cao.
Ưu điểm: Đá có khả năng chịu được tác động mạnh mẽ từ môi trường, chống thấm tốt, ít bị ăn mòn, dễ dàng bảo trì và giữ màu lâu dài.
Ứng dụng: Thường được sử dụng để lát nền, trang trí tường, làm cầu thang hoặc ốp mặt tiền các công trình, tạo nên vẻ đẹp sang trọng và bền vững cho không gian.
3 ĐÁ LÁT SÂN VƯỜN GRANITE (ĐÁ HOA CƯƠNG)
Đặc điểm: Đá hoa cương (granite) có cấu trúc hạt thô, bề mặt bóng mịn, màu sắc đa dạng từ trắng, đen đến đỏ, xanh, vàng với các vân tự nhiên đặc trưng.
Ưu điểm: Độ bền cao, khả năng chống mài mòn và chịu nhiệt tốt, dễ dàng vệ sinh và bảo trì, tạo vẻ đẹp sang trọng và đẳng cấp.
Ứng dụng: Thường được sử dụng để ốp lát sàn, cầu thang, bàn bếp, mặt tiền các công trình, tạo điểm nhấn cho không gian nội thất và ngoại thất, phù hợp với các công trình cao cấp, hiện đại.